Quản trị tiêu chuẩn SPS để giữ vững thương hiệu nông sản Việt
Theo Thông báo số 837 của Văn phòng SPS Việt Nam, 58 thông báo SPS mới đặt ra nhiều thách thức cho xuất khẩu nông sản Việt. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật quy định, chuẩn hóa sản xuất để đáp ứng yêu cầu thị trường và giữ vững uy tín thương hiệu.
Hàng rào SPS gia tăng sức ép xuất khẩu
Trong bối cảnh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với kim ngạch 9 tháng đầu năm đạt 56,3 tỷ USD, việc duy trì đà tăng trưởng đòi hỏi cộng đồng doanh nghiệp phải thích ứng nhanh với những thay đổi của thị trường. Tuy nhiên, 58 thông báo SPS mới từ các thành viên WTO đang làm thay đổi đáng kể điều kiện tiếp cận thị trường. Những yêu cầu khắt khe từ các đối tác lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Philippines không chỉ tác động đến quy trình sản xuất mà còn đặt ra áp lực về chi phí, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng nếu doanh nghiệp xuất khẩu không chủ động nhận diện và kiểm soát rủi ro.
Châu Á hiện vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 49,4% thị phần, tiếp theo là châu Mỹ và châu Âu. Sự khác biệt về yêu cầu quản lý tại từng thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược tiếp cận linh hoạt. Tại châu Âu, 11 thông báo liên quan đến việc cấp phép hoặc gia hạn phụ gia thức ăn chăn nuôi cho thấy hoạt động quản lý đối với từng chủng loại động vật được kiểm soát chặt chẽ. Trong khi đó, Philippines áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, cấm nhập khẩu động vật và sản phẩm động vật có nguy cơ mắc bệnh lở mồm long móng từ một số quốc gia, trong đó có Việt Nam, có hiệu lực từ ngày 19/9. Trước những quy định này, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ phạm vi hàng hóa bị ảnh hưởng, điều kiện xử lý và hồ sơ chứng minh trước khi tiến hành giao dịch.
Không chỉ tại các thị trường trên, Hoa Kỳ cũng đưa ra nhiều thông báo liên quan đến kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và quy định mức dư lượng tối đa 0,06 ppm đối với hoạt chất acifluorfen trên củ cải đường. Những yêu cầu này tạo thêm áp lực đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Cùng với đó, Canada, Campuchia, Ukraine, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập và Moldova liên tục cập nhật các tiêu chuẩn mới về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, ô nhiễm phóng xạ và quy chuẩn kiểm dịch. Nếu không được nghiên cứu, đánh giá kỹ lưỡng, các quy định này có thể trở thành điểm nghẽn trong hoạt động xuất khẩu, làm gia tăng rủi ro pháp lý và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh việc nắm bắt nội dung quy định, phân biệt rõ những quy định đã có hiệu lực với các dự thảo đang trong quá trình lấy ý kiến cũng là bước quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Chẳng hạn, quy trình hun trùng, khử trùng thực vật nhập khẩu tại Thổ Nhĩ Kỳ có hiệu lực từ ngày 1/1/2027 hay thời gian chuyển tiếp sáu tháng tại Ai Cập đều là những mốc cần được lưu ý. Doanh nghiệp không thể chờ đến khi hàng hóa đến cửa khẩu mới xử lý các vấn đề phát sinh, mà cần đưa việc cập nhật thông tin SPS trở thành một phần quan trọng trong chiến lược quản trị rủi ro và phát triển thương hiệu lâu dài.
Chuẩn hóa sản xuất, củng cố thương hiệu nông sản
Để đáp ứng yêu cầu tuân thủ và giữ vững giá trị thương hiệu, doanh nghiệp cần biến áp lực từ các thông báo SPS thành động lực nâng cấp toàn diện chuỗi cung ứng. Việc bảo đảm an toàn thực phẩm không thể chỉ dừng lại ở khâu kiểm tra thành phẩm cuối cùng mà cần được thực hiện xuyên suốt, từ nguyên liệu đầu vào, quá trình chế biến, lưu thông đến truy xuất nguồn gốc minh bạch. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các khâu trong chuỗi sản xuất sẽ giúp hạn chế tối đa những sự cố kỹ thuật, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.
Trong bối cảnh đó, công tác quản trị thương hiệu đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động nghiên cứu kỹ các thông báo từ Văn phòng SPS Việt Nam. Việc gửi ý kiến góp ý bằng tiếng Anh và tiếng Việt trước thời hạn ít nhất ba ngày không chỉ thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi chung của ngành hàng. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa hiệp hội, cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong việc rà soát, đối chiếu quy định của từng thị trường trước khi ký kết hợp đồng sẽ giúp các bên chủ động hơn trong quá trình thực hiện, hạn chế nguy cơ phát sinh chi phí và gián đoạn giao hàng.
Cùng với việc cập nhật quy định, ứng dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến cũng là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Việc áp dụng phương pháp phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) trong sản xuất, chế biến thủy sản tại Campuchia hay tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Codex tại Ai Cập cho thấy vai trò của việc kiểm soát chất lượng theo yêu cầu của từng thị trường. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng đội ngũ chuyên trách về rào cản kỹ thuật thương mại, thường xuyên theo dõi những thay đổi về giới hạn dư lượng, quy cách ghi nhãn và hồ sơ chứng nhận. Khi làm chủ các tiêu chuẩn khắt khe, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để củng cố vị thế và mở rộng thị phần một cách bền vững.
Về lâu dài, chiến lược phát triển thương hiệu nông sản Việt không thể tách rời việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về môi trường, an toàn sinh học và sức khỏe cộng đồng. Chủ động điều chỉnh quy trình sản xuất, cập nhật kịp thời các quy định mới và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng đồng bộ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng trước những thay đổi của thị trường. Qua đó, doanh nghiệp xuất khẩu không chỉ tăng khả năng đáp ứng các hàng rào kỹ thuật SPS mà còn góp phần nâng cao giá trị và củng cố uy tín của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.







