Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo: Động lực cốt lõi nâng tầm thương hiệu Việt trong kỷ nguyên mới
Tại Lễ trao giải và Diễn đàn “Vì sự phát triển thương hiệu Việt”, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, Phó Chủ tịch thường trực Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trong xây dựng thương hiệu. Theo ông, chất lượng, công nghệ và câu chuyện sản phẩm là 3 trụ cột để tạo dựng thương hiệu bền vững.
Thể chế là nguồn lực bảo vệ thương hiệu
Nhìn nhận về thị trường thực phẩm chức năng thời gian qua, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho biết thị trường từng trải qua giai đoạn phát triển "trăm hoa đua nở", nhưng đồng thời cũng chứng kiến một cuộc thanh lọc mạnh mẽ, quét đi tới 60-70% các đơn vị yếu kém. Đáng chú ý, ranh giới định nghĩa giữa "hàng giả" và "hàng kém chất lượng" hiện nay vẫn còn chồng chéo giữa Luật An toàn thực phẩm và Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, gây không ít lúng túng cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Bản chất của nhiều sản phẩm tuy chưa hẳn là hàng giả nhưng lại là hàng kém chất lượng do thiếu vắng các tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ.
Từ thực tế đó, ông Xuân Hoàng cho rằng thể chế chính là nguồn lực. Khi thể chế được thay đổi, các sản phẩm được tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa thì việc bảo vệ thương hiệu và chống gian lận thương mại mới có cơ sở để thực hiện hiệu quả. Đề cập đến lĩnh vực thực phẩm chức năng, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho biết hiện các sản phẩm vẫn chưa có hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn rõ ràng. Theo ông, việc thiếu các tiêu chuẩn cụ thể khiến công tác quản lý chất lượng và bảo vệ thương hiệu gặp nhiều khó khăn, đồng thời tạo kẽ hở cho gian lận.
Từ câu chuyện thể chế, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng nhấn mạnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ là động lực của thương hiệu mà còn là động lực của đất nước và dân tộc. Theo ông, đây cũng là lý do Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 57, trong đó đặt khoa học và công nghệ vào vị trí quan trọng trong quá trình phát triển. Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho rằng nếu đất nước không dựa vào khoa học và công nghệ thì sẽ khó thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình”, khó tạo bước tiến mạnh và khó vươn lên nhóm các quốc gia có vị trí cao trên thế giới.
Từ sản phẩm thô đến thương hiệu
Theo Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, từ sản phẩm thô đến thương hiệu là một quá trình dài, trong đó sản phẩm có 3 cấp độ. Cấp độ đầu tiên là sản phẩm thô như lúa gạo, thủy sản. Đây là những sản phẩm có giá trị gia tăng thấp, người sản xuất bỏ nhiều công sức nhưng phần giá trị nhận được chưa cao. Ông dẫn ví dụ, việc Việt Nam tham gia lắp ráp điện thoại Samsung cũng chủ yếu tạo ra giá trị ở khâu sản xuất, trong khi phần giá trị lớn hơn thuộc về thương hiệu. Cấp độ thứ hai là hàng hóa có nhãn hiệu, được bày bán phổ biến trong các siêu thị. Người tiêu dùng mua và sử dụng sản phẩm nhưng chưa chắc đã ghi nhớ sâu về sản phẩm đó. Cấp độ thứ ba là thương hiệu, khi sản phẩm tạo ra giá trị khác biệt. Theo ông, thương hiệu được hình thành từ tài nguyên, công nghệ và những giá trị mới được tạo ra. Quá trình này không chỉ có vai trò của doanh nghiệp mà còn có sự tham gia của báo chí, cơ quan truyền thông, cơ quan quản lý và nhiều bên liên quan.
Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho rằng thương hiệu trước hết là niềm tin, sự yêu thích của người tiêu dùng và thị trường, cùng những giá trị vô hình kết tinh trong sản phẩm. Những giá trị đó bao gồm yếu tố văn hóa, giá trị công nghệ và nguồn gốc, xuất xứ của sản phẩm. Theo ông, một sản phẩm sử dụng quá nhiều tài nguyên, gây xả thải và tác động tiêu cực đến môi trường sẽ khó nhận được sự ủng hộ của thị trường. Đặc biệt, tại châu Âu, nguồn gốc và quá trình nuôi trồng, nuôi cấy của dược liệu được ông cho là những yếu tố rất quan trọng khi đưa sản phẩm vào thị trường.
Tương tự, ông đề cập câu chuyện thủy hải sản Việt Nam bị châu Âu áp dụng thẻ vàng, thẻ đỏ do vấn đề khai thác tài nguyên cạn kiệt, không tái tạo. Từ đó, ông nhấn mạnh yếu tố xuất xứ, trách nhiệm môi trường và phương thức sản xuất ngày càng có vai trò trong việc tạo dựng giá trị thương hiệu.
Ba trụ cột tạo dựng thương hiệu bền vững
Theo Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, mô hình tạo dựng thương hiệu gồm 3 trụ cột, gồm chất lượng, công nghệ và câu chuyện sản phẩm. Trong đó, chất lượng phải đáp ứng sự mong đợi và nhu cầu của người tiêu dùng. Theo ông, khi sản phẩm vượt quá nhu cầu thông thường, tạo ra giá trị cao hơn cho người tiêu dùng thì mới có thể trở thành thương hiệu; nếu không, sản phẩm chỉ dừng lại ở một sản phẩm thông thường.
Công nghệ là một trong những trụ cột tạo nên thương hiệu và là đòn bẩy nâng cao giá trị sản phẩm. Theo Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, công nghệ phải tạo ra sự khác biệt, khó sao chép và nâng cao hiệu quả của sản phẩm. Câu chuyện sản phẩm là yếu tố giúp sản phẩm dễ được ghi nhớ và lan tỏa. Câu chuyện đó có thể là lịch sử hình thành sản phẩm, nhà khoa học nghiên cứu ra sản phẩm, quá trình đổi mới sáng tạo của sinh viên hoặc những giá trị truyền thống được kế thừa qua nhiều thế hệ.
Theo ông, những câu chuyện gắn với truyền thống lâu đời của các cộng đồng dân tộc như Dao, Tày, Nùng cũng có thể trở thành giá trị để kể về sản phẩm. Khi được truyền tải phù hợp, câu chuyện giúp sản phẩm dễ nhớ và dễ lan tỏa hơn. “Phải đủ 3 trụ cột trên mới tạo ra được thương hiệu. Nếu chưa đủ 3 trụ cột này mà vội làm thương hiệu thì giống như xây lâu đài trên cát, không bền vững, đụng nhẹ là sụp đổ ngay”, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng nhấn mạnh.
Công nghệ phải tiết kiệm và có khả năng lan tỏa
Theo Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, công nghệ là sự kết tinh của giải pháp kỹ thuật và bí quyết. Công nghệ trước hết phải hướng tới tiết kiệm tài nguyên và năng lượng. Ông dẫn ví dụ, nếu trước đây một quá trình sản xuất cần 100 kW nhưng sau khi ứng dụng công nghệ chỉ còn 50 kW thì đó chính là hiệu quả của việc tiết kiệm năng lượng. Công nghệ cũng cần hướng tới việc tiết kiệm nhân lực và thúc đẩy chuyển đổi số.
Đề cập đến sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho rằng công nghệ đang tạo ra những thay đổi mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực, trong đó có y tế và báo chí. Theo ông, những hệ thống dựa trên dữ liệu lớn có thể xử lý lượng thông tin lớn, hỗ trợ nhận diện và phân tích nhiều vấn đề. Từ đó, ông cảnh báo những người không tiếp cận công nghệ có thể bị bỏ lại phía sau khi phương thức lao động thay đổi. Theo Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, công nghệ không chỉ hướng tới tiết kiệm tài nguyên mà còn phải bảo vệ môi trường và có tính văn hóa.
Một yêu cầu khác đối với công nghệ là tính bền vững, an toàn và khả năng chuyển giao. Theo ông, một công nghệ không thể chỉ tồn tại trong tay một cá nhân mà phải có khả năng chuyển giao và nhân rộng. Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng dẫn ví dụ, nếu một nghề chỉ có một nghệ nhân thực hiện được, khi nghệ nhân đó không còn thì cả nghề có thể mất đi. Vì vậy, công nghệ phải có tính lan tỏa, bền vững và có khả năng được chuyển giao trong thực tế.
Công nghệ mở đường cho sản xuất và khởi nghiệp
Dẫn chứng về ngành tôm, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho biết Việt Nam là nước xuất khẩu tôm lớn thứ hai thế giới sau Ecuador. Tuy nhiên, theo ông, để sản xuất tôm, cá theo hướng organic và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu thì câu chuyện công nghệ hoàn toàn khác. Nếu không có công nghệ, hoạt động xuất khẩu ra nước ngoài, nhất là châu Âu có thể đối mặt với nguy cơ sản phẩm bị trả về do dư lượng kháng sinh cao, nhiễm kim loại nặng, virus hoặc vi khuẩn.
Theo Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, ông đã trực tiếp chứng kiến một công nghệ nuôi tôm bằng nước tuần hoàn kết hợp công nghệ sinh học được hoàn thiện và đang chờ chuyển giao. Theo ông, công nghệ này cho phép nuôi tôm cao sản theo hướng sạch, đồng thời giảm nhu cầu sử dụng năng lượng, điện, kháng sinh và hóa chất. Thay vì sử dụng nhiều thiết bị tạo oxy như trong các đầm nuôi tôm thông thường, hệ thống nước tuần hoàn được sử dụng để phục vụ quá trình nuôi.
Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho rằng việc giảm sử dụng hóa chất cũng góp phần hạn chế nguy cơ ô nhiễm môi trường. Theo ông, công nghệ có thể làm thay đổi toàn bộ quá trình sản xuất, đồng thời tạo ra sản phẩm có chất lượng và khả năng tiêu thụ ngay tại nơi sản xuất.
Trong trồng rau sạch, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng đề cập đến công nghệ sử dụng nước có từ trường cực mạnh để tác động đến trứng của sâu. Theo ông, thay vì sử dụng thuốc trừ sâu hay thuốc bảo vệ thực vật để diệt sâu, công nghệ này sử dụng nước có từ trường mạnh, qua đó không trực tiếp diệt con sâu mà tác động vào trứng của sâu, khiến sâu không thể phát triển và tự nhiên chết đi. Tương tự, cách tiếp cận này cũng có thể được áp dụng với muỗi, khi việc tác động vào trứng sẽ cắt đi một khâu trong quá trình sinh tồn của loài này. Từ đó, công nghệ hướng tới việc hạn chế sự phát triển của sâu bệnh mà không cần trực tiếp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để diệt sâu.
Từ những dẫn chứng trên, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho rằng công nghệ có thể tạo động lực cho khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Theo ông, quá trình này có thể bắt đầu từ các đề tài, dự án trong nhà trường, sau đó chứng minh công nghệ. Khi công nghệ được chứng minh, doanh nghiệp có thể tiếp nhận, đưa vào sản xuất thử. Sau giai đoạn thử nghiệm, công nghệ tiếp tục được thương mại hóa, đồng thời xây dựng thương hiệu và trở thành thương hiệu.
Theo ông, chuỗi liên kết cần được hình thành từ viện nghiên cứu đến doanh nghiệp và thị trường. Nhà nước tạo dựng thể chế; doanh nghiệp dẫn dắt; còn các nhà khoa học giữ vai trò ở giữa, nghiên cứu và phát triển công nghệ. Ông cho biết một số doanh nghiệp trong Hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam đã ứng dụng công nghệ sinh học vào nuôi trồng lan kim tuyến, nấm linh chi và phát triển các sản phẩm khác. Đặc biệt, ông đề cập đến một công nghệ liên quan đến chiết xuất nước mắm mà ông gọi là “esosome”, đồng thời giải thích là “tế bào gốc”.
Theo Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng, phương pháp sản xuất nước mắm truyền thống thường phải ủ chượp từ 12-15 tháng. Trong khi đó, với công nghệ mà ông đề cập, thời gian sản xuất có thể rút xuống còn 20 ngày một mẻ. Theo ông, công nghệ này cũng tiêu tốn rất ít điện năng, chỉ ở mức vài watt, vài volt. Theo ông Xuân Hoàng, công nghệ này kết hợp công nghệ sinh học và công nghệ lượng tử để “cưỡng bức” quá trình tạo nước mắm. Đáng chú ý, theo ông, hàm lượng histamin trong nước mắm được sản xuất bằng công nghệ này ở mức 0.
Đề cập đến câu chuyện histamin trong nước mắm, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng cho biết Việt Nam từng tham gia quá trình thảo luận về việc đưa hàm lượng histamin vào Codex. Theo ông, mức 400 từng được xem là thấp hơn kỳ vọng, trong khi Việt Nam mong muốn mức 500. Ông cho biết Việt Nam và Thái Lan là 2 nước được đề cập trong quá trình này. Từ đó, ông nhấn mạnh điểm khác biệt của nước mắm được sản xuất bằng công nghệ mà ông đề cập khi cho rằng hàm lượng histamin ở mức 0.
Từ những dẫn chứng trên, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng khẳng định khoa học và công nghệ là động lực then chốt để tạo ra thương hiệu. Theo ông, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của nền kinh tế toàn cầu, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo cần gắn với công nghệ. Công nghệ tạo ra sự khác biệt, thay đổi phương thức sản xuất, tiết kiệm nguồn lực và tạo ra giá trị mới cho sản phẩm. “Công nghệ tạo ra khác biệt, tạo ra niềm tin thị trường và nâng tầm thương hiệu Việt”, Dược sĩ Nguyễn Xuân Hoàng nhấn mạnh.







